thương phẩm

  1. Hàng hóa trao đổi trong việc buôn bán.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thương phẩm"

thương phẩm
Hàng thương phẩm được xếp gọn gàng trên kệ trong cửa hàng.